Thống kê — Access 2

Dựa trên 16 sự kiện đã ghi nhận. Mỗi biểu đồ có bảng số liệu đi kèm — bấm "Xem dạng bảng" nếu cần đọc chính xác từng con số.

1. Vấn đề hay gặp nhất

Gộp theo nội dung biểu hiện/vấn đề trùng nhau ở các sự kiện "Xử lý sự cố/sửa chữa" — cụm nào lặp lại nhiều lần đáng để báo hãng hoặc chuẩn bị sẵn vật tư.

Incubator Belt Motion Error: 2 lầnIncubator Belt Motion Error2Máy báo lỗi Kẹt RV: 1 lầnMáy báo lỗi Kẹt RV1Báo lỗi Vacuum Under limit Error: 1 lầnBáo lỗi Vacuum Under limit Error1Substrate rơi ngoài dải thấp do Luminometer lệch và yếu: 1 lầnSubstrate rơi ngoài dải thấp do L…1Kẹt RV: 1 lầnKẹt RV1Kết quả không ổn định: 1 lầnKết quả không ổn định1Main pipettor motion error Calib failed: 1 lầnMain pipettor motion error Calib…1- Lỗi kim hoá chất - Lỗi khay hoá chất: 1 lần- Lỗi kim hoá chất - Lỗi khay ho…1Sample carousel motion error: 1 lầnSample carousel motion error1
Xem dạng bảng
Nội dungSố lần
Incubator Belt Motion Error2
Máy báo lỗi Kẹt RV1
Báo lỗi Vacuum Under limit Error1
Substrate rơi ngoài dải thấp do Luminometer lệch và yếu1
Kẹt RV1
Kết quả không ổn định1
Main pipettor motion error Calib failed1
- Lỗi kim hoá chất - Lỗi khay hoá chất1
Sample carousel motion error1

2. Số sự kiện theo quý

So sánh số lần bảo trì định kỳ với số lần phải xử lý sự cố theo từng quý — xem sự cố có đang tăng dần theo thời gian không.

Bảo trì định kỳ Xử lý sự cố
00123Q2/2024 — Bảo trì định kỳ: 1Q2/2024 — Xử lý sự cố: 0Q2/2024Q3/2024 — Bảo trì định kỳ: 0Q3/2024 — Xử lý sự cố: 1Q3/2024Q4/2024 — Bảo trì định kỳ: 1Q4/2024 — Xử lý sự cố: 1Q4/2024Q1/2025 — Bảo trì định kỳ: 0Q1/2025 — Xử lý sự cố: 1Q1/2025Q2/2025 — Bảo trì định kỳ: 2Q2/2025 — Xử lý sự cố: 2Q2/2025Q3/2025 — Bảo trì định kỳ: 0Q3/2025 — Xử lý sự cố: 2Q3/2025Q4/2025 — Bảo trì định kỳ: 0Q4/2025 — Xử lý sự cố: 1Q4/2025Q1/2026 — Bảo trì định kỳ: 0Q1/2026 — Xử lý sự cố: 1Q1/2026Q2/2026 — Bảo trì định kỳ: 2Q2/2026 — Xử lý sự cố: 1Q2/2026
Xem dạng bảng
QuýBảo trì định kỳXử lý sự cố
Q2/202410
Q3/202401
Q4/202411
Q1/202501
Q2/202522
Q3/202502
Q4/202501
Q1/202601
Q2/202621

3. Vật tư/phụ kiện hay thay nhất

Đếm số lần mỗi loại vật tư xuất hiện trong các lần bảo trì/sửa chữa — phục vụ dự trù mua sẵn.

Tube pump 1.29mm ID: 2 lần thayTube pump 1.29mm ID2Mixer belt: 2 lần thayMixer belt2Tube peri pump 2.79mm: 2 lần thayTube peri pump 2.79mm2
Xem dạng bảng
Nội dungSố lần
Tube pump 1.29mm ID2
Mixer belt2
Tube peri pump 2.79mm2

4. Khoảng cách giữa các lần xử lý sự cố

Số ngày giữa 2 lần "Xử lý sự cố" liên tiếp — khoảng cách đang ngắn dần là dấu hiệu máy xuống cấp nhanh hơn.

065130TB 71 ngày16/10/24: cách lần trước 105 ngày06/01/25: cách lần trước 82 ngày16/05/25: cách lần trước 130 ngày11/06/25: cách lần trước 26 ngày25/08/25: cách lần trước 74 ngày25/08/25: cách lần trước 0 ngày04/12/25: cách lần trước 100 ngày13/01/26: cách lần trước 40 ngày02/04/26: cách lần trước 79 ngày7916/10/2416/05/2525/08/2504/12/2502/04/26
Xem dạng bảng
Ngày xảy raCách lần trước (ngày)
16/10/24105
06/01/2582
16/05/25130
11/06/2526
25/08/2574
25/08/250
04/12/25100
13/01/2640
02/04/2679