Beckman Coulter · Access 2 · S/N 570770 · Khoa Xét nghiệm
+ Ghi sự kiện mới Xem thống kê Tài liệu
| Người thực hiện | Vũ Tuấn Anh (MITALAB) |
|---|---|
| Người yêu cầu | None |
| Biểu hiện | Bảo trì định kỳ |
| Vấn đề / lỗi | Không (mã None) |
| Giải pháp | Kiểm tra vệ sinh: Analytical module, reagent/sample carousel Alignment pipettor, rake Điều chỉnh mức áp RV sensor 1,2 Thay dây bơm nhu động, mixer belt Chạy system check đạt Chạy QC lại đạt |
| Kết quả | Máy hoạt động bình thường |
| Người xác nhận | Đỗ Thị Nga |
| Mã sản phẩm | Tên phụ kiện / vật tư | Số lượng | Số lô | Hạn dùng |
|---|---|---|---|---|
| 27329 | Tube pump 1.29mm ID | 03 | 210155 | |
| 386214 | Mixer belt | 01 | 110255 | |
| 22510 | Tube peri pump 2.79mm | 02 | 120126 |
| Người thực hiện | Huỳnh Công Tiến |
|---|---|
| Biểu hiện | Bảo trì định kỳ |
| Vấn đề / lỗi | Mixer belt bị giãn do sử dụng trong thời gian dài. |
| Giải pháp | Kiểm tra/ vệ sinh: Kim disp, Kim Asp, wash tower, pipettor. Hiệu chỉnh điện áp RV sensor 1,2 Alignment pipettor, incubator belt, Racks; calib pressure sensor Chạy System check đạt Chạy QC kiểm tra đạt Đề xuất thay thế: mixer, belt, bộ dây bơm nhu động |
| Kết quả | Máy hoạt động bình thường |
| Người xác nhận | Đoàn Thuỵ Đan Linh |
| Mã sản phẩm | Tên phụ kiện / vật tư | Số lượng | Số lô | Hạn dùng |
|---|---|---|---|---|
| 77372 | Tube pump 1.29mm ID | 03 | ||
| 77512 | Tube peri pump 2.79mm | 01 | ||
| 386214 | Mixer belt | 01 |
| Người thực hiện | Vũ Tuấn Anh |
|---|---|
| Người yêu cầu | BS. Bông |
| Biểu hiện | Di dời máy theo yêu cầu |
| Vấn đề / lỗi | Không |
| Giải pháp | Kiểm tra điều kiện lắp đặt vị trí mới Di dời máy tới vị trí mới theo yêu cầu Chạy kiểm tra máy đạt Chạy QC đạt |
| Kết quả | Máy hoạt động bình thường |
| Người xác nhận | Nguyễn Đình Dương Hiếu |
| Người thực hiện | Nguyễn Thanh Phong |
|---|---|
| Người yêu cầu | None |
| Biểu hiện | Bảo trì định kỳ |
| Vấn đề / lỗi | Không lỗi (mã None) |
| Giải pháp | Vệ sinh máy Rửa đường dịch Kiểm tra bôi trơn chi tiết máy Chạy QC các test đạt |
| Kết quả | HĐBT |
| Người xác nhận | Nguyễn Đình Dương Hiếu |
| Người thực hiện | Nguyễn Thanh Phong |
|---|---|
| Người yêu cầu | None |
| Biểu hiện | Đề xuất vật tư bảo trì tháng 12 |
| Vấn đề / lỗi | None (mã None) |
| Giải pháp | Đề xuất vật tư bảo trì định kỳ tháng 12 bao gồm: + 77372: Tube pump 1.29mm - 03 dây + 77512: Tube prime(?) pump 2.79mm - 02 dây |
| Kết quả | Để máy hoạt động ổn định cần đề xuất thay thế các vật tư trên. |
| Người xác nhận | Đỗ Thị Nga |
| Người thực hiện | Bùi Ngọc Phúc + Nguyễn Thanh Phong |
|---|---|
| Người yêu cầu | Chị Nga |
| Biểu hiện | Bảo trì định kỳ |
| Vấn đề / lỗi | Không |
| Giải pháp | Bảo trì vệ sinh máy: Wash valve, precision valve, bình chứa wash buffer, kim, pipettor, sensor, calib incubator belt Căn chỉnh pipettor, chạy system check đạt Chạy QC đạt, chạy mẫu bình thường |
| Kết quả | Máy hoạt động bình thường |
| Người xác nhận | Nguyễn Thị Thanh Thản |